Các cặp vợ chồng thăm khám bác sỹ để điều trị mang thai giả

Vô sinh từ lâu đã được xem như một yếu tố nguy hiểm cho nhiều loại ung thư bao gồm ung thư vú và ung thư phụ khoa.

Gần đây, mối quan tâm về ảnh hưởng của các loại thuốc được dùng để chữa vô sinh đã tăng lên, đặc biệt là kể từ khi các loại thuốc kích thích sự rụng trứng và nâng cao nồng độ estrogen nội sinh.

Các nhà điều tra thuộc DCEG đã xem xét nhiều cuộc điều tra để làm rõ các ảnh hưởng của phơi nhiễm thuốc đối với nguy cơ mắc các bệnh ung thư.

Một trong những các cuộc điều tra liên quan đến nghiên cứu đoàn hệ xác nhận rằng 12193 phụ nữ được phỏng đoán mắc hoặc đang được điều trị bệnh vô sinh tại 5  trung tâm nội tiết sinh sản giai đoạn đầu 1960 đến 1989.

Thuốc điều trị vô sinh có liên qua đến một số các bênh ung thư phổ biến

Thuốc điều trị vô sinh có liên qua đến một số các bênh ung thư phổ biến

Thông tin chi tiết được tóm tắt từ các hồ sơ y tế, và một số bệnh nhân xác định cung cấp những bản câu hỏi nhằm cung cấp những thông tin cập nhật về các yếu tố nguy cơ bệnh tật và tình trạng sức khỏe, từ số liệu của 13 cơ quan ghi chép về ung thư và chỉ số tử vong quốc gia.

Theo dõi mới nhất cho thấy, số ca mắc  ung thư đến năm 2010 gồm: 749 trường hợp mắc ung thư vú, 118 ung thư nội mạc tử cung, 85 ca ung thư buồng trứng và thừa nhận một bản đánh giá chi tiết về mối quan hệ giữa nguy cơ mắc bệnh với cả clomiphene và gonadotropins.

Xem ngay:  Thực đơn kiểu Địa Trung Hải giúp phụ nữ tăng khả năng thành công khi điều trị IVF

Kết quả về tác dụng của thuốc kích thích rụng trứng đối với ung thư nội mạc tử cung và ung thư buồng trứng đã gần như được củng cố. Nguy cơ vượt trội duy nhất là ung thư liên quan đến phơi nhiễm clomiphene ở những người phụ nữ vẫn còn nulligravid trong thời gian theo dõi.

Điều này phản ánh rằng những phụ nữ có nhiều khả năng kháng vô sinh hơn là ảnh hưởng do tiếp xúc với thuốc. Tuy nhiên, những phụ nữ có 12 hoặc nhiều hơn chu kỳ điều trị bằng clomiphene có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư vú. Tỉ lệ này cao nhất ở những người vẫn còn nulligravid trong quá trình theo dõi.

Điều này cũng dẫn đến các câu hỏi liên quan đến mức độ tin cậy của các hiệp hội. Tuy nhiên, kết quả đã hỗ trợ nhu cầu tiếp tục theo dõi các rủi ro, đặc biệt là ở phụ nữ trẻ (Tuổi trung bình trong nhóm theo dõi chỉ khoảng 50 tuổi)

Ngoài việc đánh giá ảnh hưởng của các loại thuốc sinh sản cũ hơn, các phương pháp điều trị sinh sản cũng đang được quan tâm hơn, bao gồm sự kết hợp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Đối với các phân tích này, các tổ chức hợp tác được thiết lập ở Israel và Nauy, vì những quốc gia này có tỉ lệ cao trong các thủ tục như vậy.

Hai nỗ lực liên kết đã được thực hiện, một tại Maccabi Healthcare Services, tổ chức bảo trì sức khỏe lớn thứ hai ở Israel, và một tổ chức khác trong số các phụ nữ mang thai ở Na Uy.

Xem ngay:  Virus Zika có thể tồn tại 6 tháng trong tinh dịch

Nghiên cứu của Israel cho thấy thụ tinh ống nghiệm hầu như không liên quan đến những người mắc ung thư, trái với nghiên cứu của Nauy. Cần phải nghiên cứu đầy đủ hơn để làm rõ hơn mối liên quan giữa  nguy cơ mắc ung thư và thụ tinh ống nghiệm.

Nguồn: https://dceg.cancer.gov/research/who-we-study/cohorts/infertility-treated-women-follow-up-study

Leave A Comment

Recommended Posts